Khi so sánh Chenglong LuxK 445 và Howo T7H 440 cầu dầu, hai mẫu đầu kéo 6×4 này cùng hướng tới nhóm khách hàng chở hàng nặng, chạy đèo dốc và đường công trình. Hai xe giống nhau ở cấu hình nhíp, lốp, bình nhiên liệu và chế độ bảo hành. Khác biệt chính nằm ở khối lượng bản thân, tùy chọn tỷ số truyền, cầu trước và trang bị cabin.
Bài viết đặt hai xe cạnh nhau theo đúng thông số từng bên công bố, để chủ xe tự đánh giá mẫu nào phù hợp với loại hàng và cung đường của mình.
Nguồn số liệu và cách so sánh
Thông số Chenglong LuxK 445 cầu dầu (model LZ4252H7DB) lấy từ công bố của Ô tô Hải Âu, nhà phân phối Chenglong tại Việt Nam, có cập nhật trang bị mới nhất. Thông số Howo T7H 440 cầu dầu lấy từ bảng thông số tham khảo do đại lý Howo công bố trên website.
Bảng so sánh chỉ gồm những hạng mục cả hai bên đều công bố. Số liệu chính xác của từng xe căn cứ theo Giấy chứng nhận chất lượng ATKT & BVMT.
Nếu anh/chị đang cân nhắc phiên bản cầu láp, xem thêm bài So sánh Chenglong LuxS 445 cầu láp và Howo T7H 440.
Bảng so sánh thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Chenglong LuxK 445 cầu dầu | Howo T7H 440 cầu dầu |
|---|---|---|
| Công thức bánh | 6×4 | 6×4 |
| Động cơ | Yuchai YCK11445-50, 10.980 cm³ | MC11.44-50, 10.518 cm³ |
| Công suất cực đại | 445HP (327kW) / 1.900 v/p | 440HP (324kW) / 1.900 v/p |
| Mô-men xoắn cực đại | 2.150 Nm | 2.100 Nm |
| Hộp số | C12JSDQXL220TA, hộp số nhanh, 12 tiến – 2 lùi, vỏ nhôm, có đồng tốc | HW25712XSTCL, hộp số nhanh, 12 tiến – 2 lùi, vỏ nhôm, có đồng tốc |
| Cầu trước | 7 tấn | HF VGD95, 9,5 tấn |
| Cầu sau | Cầu dầu 2 × 16 tấn, khóa vi sai | Cầu dầu MCP16ZG, 16 tấn |
| Tỷ số truyền cầu sau | 4.7 hoặc 5.26 | 5.26 |
| Nhíp trước / sau | 9 lá / 12 lá | 9 lá / 12 lá |
| Khối lượng bản thân | 10.100 kg | 10.700 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 24.000 kg | 24.000 kg (cho phép) |
| Khối lượng kéo theo | 37.770 kg | 37.170 kg (cho phép) |
| Kích thước D × R × C | 7.160 × 2.500 × 3.900 mm | 6.985 × 2.496 × 3.900 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.300 + 1.350 mm | 3.225 + 1.350 mm |
| Lốp | 12.00R20 | 12.00R20 |
| Phanh chính | Tang trống, khí nén | Tang trống, khí nén |
| Thùng nhiên liệu | 600 lít, hợp kim nhôm | 600 lít, hợp kim nhôm |
| Ắc quy | 2 × 12V / 180Ah | 2 × 12V / 165Ah |
| Bảo hành | 3 năm, không giới hạn km | 3 năm, không giới hạn km |
Động cơ và hộp số: cùng phân khúc, LuxK nhỉnh nhẹ
Hai xe dùng động cơ diesel 6 xi-lanh thẳng hàng, dung tích khoảng 11 lít, công suất 440–445HP tại 1.900 v/p. LuxK 445 có dung tích 10.980 cm³ và mô-men xoắn 2.150 Nm, cao hơn 50 Nm. Phần mô-men dư ra hữu ích khi xe đầy tải khởi hành ngang dốc hoặc vượt đèo dài.
Cả hai đều dùng hộp số nhanh 12 số tiến, 2 số lùi, vỏ nhôm, có đồng tốc. Hộp số nhanh kết hợp cầu dầu tỷ số lớn là cấu hình phổ biến cho xe chở nặng: cầu cho lực kéo, hộp số giữ tốc độ hành trình hợp lý ở các số cao.
Cầu dầu và tỷ số truyền: LuxK có thêm lựa chọn
Phía sau, hai xe cùng dùng cầu dầu tải trọng 16 tấn và nhíp 9 lá trước, 12 lá sau. Đây là cấu hình chuẩn của dòng đầu kéo chở nặng, phù hợp đường đèo, đường công trình, hàng rời.
Điểm khác là tùy chọn tỷ số truyền cầu sau:
- LuxK 445, cầu 5.26: ưu tiên lực kéo tối đa cho hàng siêu nặng, đèo dốc, đường công trình.
- LuxK 445, cầu 4.7: vẫn giữ sức kéo tốt nhưng cho tốc độ hành trình cao hơn và vòng tua thấp hơn khi xe chạy tuyến hỗn hợp, có nhiều đoạn quốc lộ, cao tốc.
- Howo T7H 440: công bố tỷ số cầu 5.26.
Có hai lựa chọn giúp chủ xe đặt đúng cấu hình theo loại hàng và cung đường ngay từ đầu, thay vì dùng một cấu hình cho mọi tuyến.
Chassis kép U300 (8+8): khung chắc cho xe chở nặng
LuxK 445 cầu dầu sử dụng khung chassis kép dạng hình thang, dầm dọc tiết diện chữ U cao 300 mm, hai lớp dày 8 + 8 mm. Khung hai lớp dày đều cho độ cứng vững cao, hạn chế xoắn khung khi kéo mooc nặng, chạy đường xấu, và giữ độ bền kết cấu cho vòng đời khai thác dài. Đây là cấu hình khung mà khách hàng chạy hàng nặng, hàng rời, hàng công trình thường ưu tiên.
Tự trọng nhẹ hơn 600 kg: lợi thế khi tính tải
LuxK 445 có khối lượng bản thân 10.100 kg, nhẹ hơn T7H 440 cầu dầu khoảng 600 kg. Khối lượng kéo theo của LuxK là 37.770 kg, so với 37.170 kg của T7H.
Với xe đầu kéo, tổng trọng lượng cả tổ hợp (đầu kéo, sơ mi rơ mooc và hàng) bị giới hạn theo quy định tải trọng đường bộ. Đầu kéo nhẹ hơn 600 kg đồng nghĩa với phần tải dành cho hàng hóa nhiều hơn tương ứng trong cùng giới hạn cho phép. Với xe chạy hàng nặng nhiều chuyến mỗi tháng, đây là con số chủ xe nên đưa vào bài toán doanh thu.
Cabin H7: tiện nghi cho tài xế chạy hàng nặng

Cabin H7 trên LuxK 445 cầu dầu được trang bị:
- Camera 360° hỗ trợ quan sát quanh xe.
- Cửa sổ nóc.
- Vô lăng tích hợp phím điều khiển, ga tự động Cruise Control.
- Điều hòa tự động.
- Ghế lái bóng hơi, chỉnh hơi tự động; ghế bọc da có thông hơi.
- Màn hình LCD kết nối điện thoại.
- Gương chỉnh điện có sấy.

Với xe chạy hàng nặng, tài xế thường lùi, ghép mooc ở bãi đá, công trường, nhà máy. Camera 360° giúp quan sát điểm mù trong những tình huống này. Cruise Control giữ tốc độ ổn định trên các đoạn đường dài, giảm mỏi chân và giúp ga đều.

Cửa sổ nóc giúp cabin thông thoáng, lấy thêm ánh sáng tự nhiên khi tài xế nghỉ giữa các ca.
Howo T7H 440 cầu dầu mạnh ở đâu?
Để đánh giá công bằng, Howo T7H 440 cầu dầu có cầu trước HF VGD95 tải trọng 9,5 tấn, cao hơn so với 7 tấn của LuxK. Thân xe cũng ngắn hơn một chút (6.985 mm). Xe dùng động cơ MC11 công nghệ MAN, phù hợp đội xe đã quen hệ truyền động này.
Về bảo hành, hai xe ngang nhau: cùng 3 năm, không giới hạn km. Bình nhiên liệu cùng 600 lít. Khách hàng có thể so sánh thuần túy dựa trên cấu hình và trang bị.
Tổng kết: nên chọn xe nào?
Hai mẫu xe cùng phân khúc đầu kéo cầu dầu chở nặng, cùng nhíp 9/12 lá, cùng bình 600 lít và cùng bảo hành 3 năm không giới hạn km. Nếu cần một chiếc đầu kéo nhẹ hơn 600 kg để chở thêm hàng, khung chassis kép 8+8 chắc chắn, hai tùy chọn tỷ số cầu 4.7 và 5.26 theo cung đường, cùng cabin có camera 360°, cửa sổ nóc và Cruise Control, Chenglong LuxK 445 cầu dầu mang lại nhiều giá trị sử dụng hơn trong cùng mức đầu tư.
Cách đánh giá chính xác nhất vẫn là trải nghiệm thực tế. Chenglong Hải Âu hỗ trợ lái thử, tư vấn tỷ số cầu theo tuyến và báo giá chi tiết kèm phương án trả góp.
Liên hệ Chenglong Hải Âu
- Hotline/Zalo: 0946 666 111
- Email: phantrieuchenglong@gmail.com
- Website: www.xetaitrungquoc.vn
Câu hỏi thường gặp
Chenglong LuxK 445 và Howo T7H 440 cầu dầu xe nào kéo khỏe hơn?
Theo thông số công bố, LuxK 445 có công suất 445HP, mô-men xoắn 2.150 Nm và khối lượng kéo theo 37.770 kg, nhỉnh hơn T7H 440 cầu dầu (440HP, 2.100 Nm, 37.170 kg).
LuxK 445 cầu dầu có những tỷ số truyền nào?
LuxK 445 dùng hộp số nhanh, có hai tùy chọn cầu sau là 4.7 và 5.26. Cầu 5.26 ưu tiên lực kéo cho hàng siêu nặng, đèo dốc; cầu 4.7 cho tuyến hỗn hợp cần tốc độ hành trình cao hơn.
Tự trọng LuxK 445 cầu dầu bao nhiêu?
LuxK 445 cầu dầu có khối lượng bản thân 10.100 kg, nhẹ hơn khoảng 600 kg so với T7H 440 cầu dầu (10.700 kg).
Khung chassis LuxK 445 có gì đặc biệt?
Xe dùng chassis kép U300, hai lớp dày 8 + 8 mm, tăng độ cứng vững khi chở nặng và chạy đường xấu.
Chế độ bảo hành của LuxK 445 thế nào?
Chenglong LuxK 445 được bảo hành 3 năm, không giới hạn số km.
Có được lái thử trước khi mua không?
Có. Liên hệ hotline 0946 666 111 để đặt lịch lái thử và nhận báo giá.
